điển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện
be in charge of 参见: 典 狱
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 典故
- 可以作为标准或规范的书籍
- 规范;法则
- 制度;法规
- 隆重的仪式(在古代,礼仪是国家的重要制度之一)
- 姓
- 主持;主管
- 借钱时把土地、房屋或其他物品抵押给对方,按照商定的期限还钱,赎回原物
义项
Nghĩađiển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện
典故
这个问题谁也回答不清楚,《汉语大字典》里有五六万字,普通的小字典,一本也有八九千字。
他负责主持考试工作。
Tā fùzé zhǔchí kǎoshì gōngzuò.
Anh ấy phụ trách việc tổ chức kỳ thi.
He is in charge of organizing the exam.
kinh điển; từ điển
可以作为标准或规范的书籍
你有这本字典吗?
nǐ yǒu zhè běn zìdiǎn ma?
Bạn có cuốn từ điển này không?
Do you have this dictionary?
quy phạm; quy tắc; mẫu mực; hình mẫu; tấm gương
规范;法则
他是我们的榜样。
Tā shì wǒmen de bǎngyàng.
Anh ấy là tấm gương của chúng ta.
He is our role model.
quy định; pháp quy
制度;法规
lễ; lễ nghi
隆重的仪式(在古代,礼仪是国家的重要制度之一)
họ Điển
姓
quản lý; chủ trì; trông coi; chủ quản
主持;主管
cầm; cầm cố (tài sản, đất đai)
借钱时把土地、房屋或其他物品抵押给对方,按照商定的期限还钱,赎回原物
他把房子抵押出去了。
tā bǎ fángzi dǐyā chūqù le.
Anh ấy đã cầm cố ngôi nhà rồi.
He mortgaged the house.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️