WinHSK
返回查词
ㄐㄧˋ
HSK1n, v单字

hy vọng; mong muốn; mong mỏi; kỳ vọng

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 希望;希图
  2. 河北的别称

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

hy vọng; mong muốn; mong mỏi; kỳ vọng

希望;希图

义项 nHSK1

Ký (tên khác của tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc)

河北的别称

义项 nHSK1

họ Ký

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️