返回查词 希冀xījìHSK1mong được; mong có; ước ao; khao khát冀望jì wàngHSK1hy vọng; mong mỏi; kỳ vọng期冀qī jìHSK1(văn học) để hy vọng冀州jì zhōuHSK1Ký Châu (một trong Cửu Châu thời xưa)冀求jì qiúHSK1hy vọng đạt được; mong đạt được冀县jì xiànHSK1Huyện Kỵ京津冀jīng jīn jìHSK1Bắc Kinh-Thiên Tân-Hà Bắc晋察冀jìn chá jìHSK1Tỉnh Tấn, Sát, và Ký
冀
jì
ㄐㄧˋHSK1n, v单字
hy vọng; mong muốn; mong mỏi; kỳ vọng
漢越 ký
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 希望;希图
- 河北的别称
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
hy vọng; mong muốn; mong mỏi; kỳ vọng
希望;希图
义项 ②n≈HSK1
Ký (tên khác của tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc)
河北的别称
义项 ③n≈HSK1
họ Ký
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️