WinHSK
返回查词
rǎn
ㄖㄢˇ
HSK1adv, n单字

dần dần; từ từ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 慢慢地
  2. 龟背的边缘

义项

Nghĩa
义项 advHSK1

dần dần; từ từ

慢慢地

烟雾冉冉升起。

Yānwù rǎnrǎn shēngqǐ.

HSK6

Khói từ từ bay lên.

The smoke rises slowly.

义项 nHSK1

rìa (của mai rùa)

龟背的边缘

义项 nHSK1

họ Nhiễm

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️