WinHSK
返回查词
jué
ㄐㄩㄝˊ
HSK3adv, v单字

quyết; quyết định; định đoạt

漢越 quyết

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 决定
  2. 分出最后胜负
  3. 执行死刑
  4. 大水冲垮(堤岸)
  5. 一定 (用在否定词前面)

义项

Nghĩa
义项 vHSK3

quyết; quyết định; định đoạt

决定

他决定周末去看电影。

tā juédìng zhōumò qù kàn diànyǐng.

HSK3

Anh ấy quyết định cuối tuần đi xem phim.

He decided to go to the movies on the weekend.

不管怎样,决不后悔。

Bùguǎn zěnyàng, jué bù hòuhuǐ.

HSK4

Dù thế nào đi nữa, nhất quyết không hối hận.

No matter what, I will never regret it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

quyết; quyết đoán; kiên quyết; quyết định thắng bại

分出最后胜负

义项 vHSK3

xử tử; tử hình

执行死刑

义项 vHSK3

vỡ; vỡ tung; nổ tung

大水冲垮(堤岸)

决堤前,村庄已经被撤离。

Juédī qián, cūnzhuāng yǐjīng bèi chèlí.

HSK6

Trước khi vỡ đê, ngôi làng đã được sơ tán.

Before the dike burst, the village had been evacuated.

决堤的原因是下大雨。

Juédī de yuányīn shì xià dàyǔ.

HSK6

Nguyên nhân vỡ đê là do mưa lớn.

The cause of the dam breach was heavy rain.

义项 advHSK3

nhất định (dùng trước từ phủ định)

一定 (用在否定词前面)

不达目的,决不罢休。

Bù dá mùdì, jué bù bàxiū.

HSK5

Không đạt được mục đích, nhất định không bỏ cuộc.

I will not give up until I achieve my goal.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️