返回查词 陶冶táoyěHSK7-9nung đúc; đào tạo; bồi dưỡng; hun đúc; rèn luyện; nuôi dưỡng冶金yějīnHSK7-9luyện kim冶炼yěliànHSK7-9tinh luyện kim loại妖冶yāo yěHSK7-9diêm dúa lẳng lơ冶容yě róngHSK7-9trang điểm diêm dúa冶游yě yóuHSK7-9chơi xuân (chỉ trai gái đi chơi xuân sau những ngày tết, sau này chỉ đi chơi gái)冶艳yě yànHSK7-9diêm dúa艳冶yàn yěHSK7-9xinh đẹp冶天yě tiānHSK7-9ATI, tên thương hiệu của card đồ họa AMD冶坊yě fāngHSK7-9lò đúc; lò luyện kim; xưởng luyện kim
冶
yě
ㄧㄝˇHSK7-9adj, n, v单字
luyện; nấu (kim loại)
smelt (metal) 参见: 冶 金; 冶 炼;陶 冶
漢越 dã
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 熔炼 (金属)
- 形容女子装饰艳丽 (含贬义)
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
luyện; nấu (kim loại)
熔炼 (金属)
他在冶金。
Tā zài yějīn.
≈HSK6
Anh ấy đang luyện kim.
He is working in metallurgy.
他们正在冶铁炼钢。
tāmen zhèngzài yě tiě liàn gāng.
≈HSK7-9
Họ đang luyện sắt thép.
They are smelting iron and steel.
义项 ②adj≈HSK7-9
loè loẹt; diêm dúa (mang nghĩa xấu)
形容女子装饰艳丽 (含贬义)
她打扮得很妖艳。
Tā dǎbàn de hěn yāoyàn.
≈HSK6
Cô ấy trang điểm rất lòe loẹt.
She dresses very seductively.
她穿得太过妖艳。
tā chuān de tàiguò yāoyàn.
≈HSK7-9
Cô ấy ăn mặc quá diêm dúa.
She dresses too flashy.
义项 ③n≈HSK7-9
họ Dã
姓
我姓冶。
Wǒ xìng Yě.
≈HSK1
Tôi họ Dã.
My surname is Ye.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️