WinHSK
返回查词
dòng
ㄉㄨㄥˋ
HSK5v单字

đông lại; đóng băng

feel very cold/freezing

漢越 đống

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (液体或含水分的东西) 遇冷凝固
  2. 受冷或感到冷
  3. (冻儿) 汤汁等凝结成的半固体

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

đông lại; đóng băng

(液体或含水分的东西) 遇冷凝固

别让白菜冻坏了。

Bié ràng báicài dòng huài le.

HSK4

Đừng để bắp cải bị đông hỏng.

Don't let the cabbage get frostbitten.

缸里的水冻住了。

Gāng lǐ de shuǐ dòng zhù le.

HSK4

Nước trong chậu đông lại rồi.

The water in the vat has frozen.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

lạnh; cóng; rét

受冷或感到冷

今天衣服穿少了,真冻得慌。

Jīntiān yīfu chuān shǎo le, zhēn dòng de huāng.

HSK5

Hôm nay mặc ít quần áo, rét chết đi được.

I didn't wear enough clothes today; I'm really freezing.

义项 nHSK5

món đông

(冻儿) 汤汁等凝结成的半固体

Tình huống & hội thoại

明天去哈尔滨,那边的天气你看了没?HSK5
明天去哈尔滨,那边的天气你看了没?
我看天气预报了,明天哈尔滨有雪。
那你一定要穿上羽绒服,小心别冻着。
根本冻不着,这两天基本上都在室内,没机会出去。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️