WinHSK
返回查词
zhǔn
ㄓㄨㄣˇ
HSK2adj, adv单字

cho; cho phép; phê duyệt

definitely; certainly; surely

漢越 chuẩn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 允许;许可
  2. 按照;依据
  3. 正确无误
  4. 确定不变的
  5. 确定的主意、把握等(多用在“有”“没有”后面)
  6. 标准
  7. 保准;一定

义项

Nghĩa
义项 vHSK2

cho; cho phép; phê duyệt

允许;许可

这只表走得很准。

zhè zhī biǎo zǒu de hěn zhǔn

HSK3

Chiếc đồng hồ này chạy rất chính xác.

This watch keeps accurate time.

义项 prepHSK2

theo; theo đúng

按照;依据

义项 adjHSK2

đúng; chính xác; chuẩn xác

正确无误

义项 adjHSK2

chắc chắn

确定不变的

义项 nHSK2

chuẩn; chắc chắn

确定的主意、把握等(多用在“有”“没有”后面)

义项 6nHSK2

tiêu chuẩn; mức độ; trình độ

标准

义项 7advHSK2

nhất định; chắc chắn; thế nào cũng

保准;一定

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️