返回查词 准备zhǔnbèiHSK2chuẩn bị; sắp sửa; sẵn sàng标准biāozhǔnHSK4tiêu chuẩn; mẫu mực准时zhǔnshíHSK4đúng giờ准确zhǔnquèHSK4đúng; chính xác; đúng đắn批准pīzhǔnHSK5phê chuẩn; chuẩn y; chuẩn phê; duyệt y; bằng lòng; thông qua; y chuẩn; phê duyệt水准shuǐzhǔnHSK7-9trình độ; tiêu chuẩn; chuẩn mực不准bù zhǔnHSK7-9không được; không cho phép准则zhǔnzéHSK7-9chuẩn tắc; nguyên tắc; quy tắc; luật lệ核准hézhǔnHSK6thẩm duyệt; thẩm định; hạch chuẩn; phê chuẩn为准wéi zhǔnHSK2lấy làm chuẩn; lấy làm tiêu chuẩn
准
zhǔn
ㄓㄨㄣˇHSK2adj, adv单字
cho; cho phép; phê duyệt
definitely; certainly; surely
漢越 chuẩn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 允许;许可
- 按照;依据
- 正确无误
- 确定不变的
- 确定的主意、把握等(多用在“有”“没有”后面)
- 标准
- 保准;一定
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK2
cho; cho phép; phê duyệt
允许;许可
这只表走得很准。
zhè zhī biǎo zǒu de hěn zhǔn
≈HSK3
Chiếc đồng hồ này chạy rất chính xác.
This watch keeps accurate time.
义项 ②prep≈HSK2
theo; theo đúng
按照;依据
义项 ③adj≈HSK2
đúng; chính xác; chuẩn xác
正确无误
义项 ④adj≈HSK2
chắc chắn
确定不变的
义项 ⑤n≈HSK2
chuẩn; chắc chắn
确定的主意、把握等(多用在“有”“没有”后面)
义项 6n≈HSK2
tiêu chuẩn; mức độ; trình độ
标准
义项 7adv≈HSK2
nhất định; chắc chắn; thế nào cũng
保准;一定
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️