WinHSK
返回查词
āo
HSK7-9adj单字

lõm; bị móp

cave in; concave; sink 参见:wā

漢越 ao

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 茹凹(中国河南省的一个村庄)
  2. 核桃凹 (位于中国山西省的一个位置)

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

Như Áo (một làng ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)

茹凹(中国河南省的一个村庄)

义项 nHSK7-9

Hạch Đào Ao (một địa điểm ở Sơn Tây, Trung Quốc)

核桃凹 (位于中国山西省的一个位置)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️