WinHSK
返回查词
hán
ㄏㄢˊ
HSK7-9n单字

hộp; vỏ bọc; phong bì (văn viết)

letter 参见: 函 复; 函 告 致 函 send/write a letter 索赔 函 letter of claim

漢越 hàm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 匣; 封套
  2. 信件

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

hộp; vỏ bọc; phong bì (văn viết)

匣; 封套

他收到了一封重要的信。

Tā shōudào le yī fēng zhòngyào de xìn.

HSK3

Anh ấy nhận được một lá thư quan trọng.

He received an important letter.

木盒里装着重要物品。

Mù hé lǐ zhuāng zhe zhòngyào wùpǐn.

HSK4

Chiếc hộp bằng gỗ đựng những vật phẩm quan trọng.

The wooden box contains important items.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

thư; thư tín

信件

我给老师写了一封感谢信。

Wǒ gěi lǎoshī xiě le yī fēng gǎnxiè xìn.

HSK3

Tôi đã viết một lá thư cảm ơn gửi cho giáo viên.

I wrote a thank-you letter to the teacher.

义项 nHSK7-9

họ Hàm

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️