WinHSK
返回查词
quàn
ㄑㄩㄢˋ
HSK6n单字

phiếu; vé

certificate; ticket; coupon 参见:餐 券 ;国库 券 ;奖 券 食品 券 food coupon 救济粮 券 relief grain ticket 百元 券 hundred- yuan note

漢越 khoán

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拱券
  2. 砌成拱形

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

vòm cung

拱券

我收到一张购物券。

Wǒ shōudào yī zhāng gòuwùquàn.

HSK5

Tôi nhận được một phiếu mua hàng.

I received a shopping voucher.

对不起,这张券的有效期到八月中旬,现在不能用了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

xây dựng; làm; xếp (thành hình vòm)

砌成拱形

Tình huống & hội thoại

先生,您一共消费了二百四十元,您付…HSK5
先生,您一共消费了二百四十元,您付现金还是刷卡?
我有一张满一百减三十的优惠券,能用吗?
对不起,这张券的有效期到八月中旬,现在不能用了。
好吧,我付现金。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️