WinHSK
返回查词
ㄊㄧˋ
HSK7-9v单字

cắt; cạo (râu, tóc)

漢越 thế

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用特制的刀子刮去 (头发、胡须等)

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

cắt; cạo (râu, tóc)

用特制的刀子刮去 (头发、胡须等)

他剃光头了。

tā tì guāng tóu le.

HSK4

Anh ấy cạo trọc đầu rồi.

He shaved his head bald.

他在夏天剃了光头。

Tā zài xiàtiān tì le guāngtóu.

HSK5

Anh ấy cạo đầu trọc vào mùa hè.

He shaved his head bald in the summer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️