WinHSK
返回查词
ㄊㄧ
HSK7-9n, v单字

cạo; lóc; róc; gọt; gỡ

rising stroke (in Chinese characters)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从骨头上把肉刮下来
  2. 从缝隙里往外挑
  3. 剔除
  4. 汉字的笔画,即挑

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

cạo; lóc; róc; gọt; gỡ

从骨头上把肉刮下来

他在剔鸡骨头。

Tā zài tī jī gǔtou.

HSK6

Anh ấy đang gỡ xương gà.

He is deboning the chicken.

她耐心地剔着骨头上的肉。

Tā nàixīn de tī zhe gǔtou shàng de ròu.

HSK6

Cô ấy kiên nhẫn róc thịt ở xương ra.

She patiently scraped the meat off the bone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

xỉa; gẩy

从缝隙里往外挑

他在剔门缝里的东西。

Tā zài tī ménfèng lǐ de dōngxi.

HSK6

Anh ấy đang gẩy thứ gì đó trong khe cửa.

He is picking something out of the door crack.

她在剔鞋底的石子。

Tā zài tī xiédǐ de shízǐ.

HSK6

Cô ấy đang gỡ hòn đá ra khỏi đế giày.

She is picking a pebble out of the sole of her shoe.

义项 vHSK7-9

loại bỏ; lựa bỏ

剔除

义项 nHSK7-9

nét hất (trong chữ Hán)

汉字的笔画,即挑

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️