WinHSK
返回查词
jiǎn
ㄐㄧㄢˇ
HSK5v单字

cắt; xén

instrument/implement shaped like scissors 参见:火 剪 ; 夹 剪

漢越 tiễn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用剪刀等使细的或薄片的东西断开
  2. 除去
  3. 割断
  4. 剪刀
  5. 形状象剪刀的器具

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

cắt; xén

用剪刀等使细的或薄片的东西断开

我爸爸在剪羊毛。

Wǒ bàba zài jiǎn yángmáo.

HSK4

Bố tôi đang xén lông cừu.

My father is shearing sheep.

他在理发店剪头发。

Tā zài lǐfàdiàn jiǎn tóufa.

HSK4

Anh ấy cắt tóc ở tiệm cắt tóc.

He is getting a haircut at the barbershop.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

cắt bỏ; loại bỏ

除去

义项 vHSK5

cắt đứt

割断

义项 nHSK5

cái kéo

剪刀

义项 nHSK5

cái kẹp; cái cặp (có hình dạng như cái kéo)

形状象剪刀的器具

Tình huống & hội thoại

你怎么把头发剪得这么短?HSK5
你怎么把头发剪得这么短?
我想尝试一下新发型,怎么样,好看吧?
好看,很适合你。没想到你舍得把那么长的头发剪了。
那有什么舍不得的。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️