返回查词 副词fùcíHSK5phó từ一副yí fùHSK5một đôi; một bộ; một bức副本fùběnHSK7-9bản phụ; phó bản副业fùyèHSK5nghề phụ; nghề tay trái副理fù lǐHSK5phó giám đốc副修fù xiūHSK5học thêm; học phụ副总fù zǒngHSK5phó tổng; phó chủ tịch副驾fù jiàHSK5Ghế phụ; ghế bên cạnh tài xế副歌fù gēHSK5điệp khúc; đoạn điệp副食fùshíHSK5thực phẩm phụ (như cá thịt rau cải)
副
fù
ㄈㄨˋHSK5adj, measure, n, v单字
phó; thứ; phụ
correspond to; agree with 参见:名 副 其实
漢越 phó
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 居第二位的;辅助的 (区别于''正''或''主'')
- 用于成套的东西
- 用于面部表情
- 符号
- 助手
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK5
phó; thứ; phụ
居第二位的;辅助的 (区别于''正''或''主'')
他是副班长。
Tā shì fù bānzhǎng.
≈HSK4
Anh ấy là lớp phó.
He is the vice monitor.
麻烦你帮我把这副耳环拿下来,我想试试。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②measure≈HSK5
bộ; đôi
用于成套的东西
义项 ③measure≈HSK5
khuôn; gương; bộ (mặt)
用于面部表情
义项 ④v≈HSK5
phù hợp; cân xứng; đúng với; xứng; xứng đáng
符号
义项 ⑤n≈HSK5
trợ lý
助手
Tình huống & hội thoại
我们店里的商品全都是手工制作的,每…HSK5
男:我们店里的商品全都是手工制作的,每一件都独一无二。
女:麻烦你帮我把这副耳环拿下来,我想试试。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️