返回查词 剿袭jiǎo xíHSK1đạo văn; sao chép; ăn cắp ý tưởng
剿
jiǎo
ㄐㄧㄠˇHSK1v单字
sao cóp; sao chép; ăn cắp văn
plagiarize; lift; copy 参见: 剿 袭
漢越 tiễu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 剿灭;讨伐; 用武力消灭
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
quét; tiễu trừ; tiêu diệt; diệt; quét sạch
剿灭;讨伐; 用武力消灭
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️