返回查词 劝说quànshuōHSK7-9khuyên; khuyên nhủ; khuyên giải; thuyết phục劝酒quàn jiǔHSK5mời rượu; ép rượu劝告quàngàoHSK7-9khuyên; khuyến cáo; khuyên nhủ; khuyên giải; khuyên lơn劝阻quànzǔHSK7-9khuyên; khuyên can; khuyên ngăn; can ngăn规劝ɡuīquànHSK5khuyên nhủ; khuyên bảo劝架quàn jiàHSK5khuyên can; khuyên ngăn; ngăn cản (đánh nhau, cãi nhau)劝退quàn tuìHSK5khuyên từ bỏ, khuyên không tiếp tục奉劝fèng quànHSK6xin khuyên; khuyên nhủ; khuyên bảo; khuyến cáo劝解quànjiěHSK5khuyên bảo; khuyên giải劝导quàndǎoHSK5khuyên bảo; khuyên nhủ; khuyên giải
劝
quàn
ㄑㄩㄢˋHSK5v单字
khuyên giải; khuyên nhủ
漢越 khuyến
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拿道理说服人,使人听从
- 勉励,鼓励
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
khuyên giải; khuyên nhủ
拿道理说服人,使人听从
劝他戒烟。
Quàn tā jiè yān.
≈HSK4
Khuyên anh ấy bỏ thuốc lá.
Advise him to quit smoking.
我们劝他别去了。
Wǒmen quàn tā bié qù le.
≈HSK4
Chúng tôi khuyên anh ấy đừng đi.
We advised him not to go.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
khuyến khích; khích lệ
勉励,鼓励
老师经常鼓励我们要努力学习。
Lǎoshī jīngcháng gǔlì wǒmen yào nǔlì xuéxí.
≈HSK4
Thầy giáo thường khuyến khích chúng tôi phải học tập chăm chỉ.
The teacher often encourages us to study hard.
义项 ③n≈HSK5
họ Khuyến
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️