WinHSK
返回查词
liè
ㄌㄧㄝˋ
HSK6adj单字

xấu; không tốt

below the standard 参见: 劣 弧

漢越 liệt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坏,不好 (跟''优''相对)
  2. 小于一定标准的
  3. 弱小

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

xấu; không tốt

坏,不好 (跟''优''相对)

他的工作态度不太好。

Tā de gōngzuò tàidù bù tài hǎo.

HSK4

Thái độ làm việc của anh ấy không được tốt lắm.

His work attitude is not very good.

这些数据太差了。

Zhèxiē shùjù tài chà le.

HSK4

Những dữ liệu này quá kém.

These data are too poor.

义项 adjHSK6

non; nhỏ hơn tiêu chuẩn

小于一定标准的

这个角度太小了。

Zhè ge jiǎodù tài xiǎo le.

HSK4

Góc này quá nhỏ.

This angle is too small.

义项 adjHSK6

yếu; kém

弱小

他的身体很弱。

Tā de shēntǐ hěn ruò.

HSK4

Cơ thể của anh ấy rất yếu.

His body is very weak.

我在这方面很差。

Wǒ zài zhè fāngmiàn hěn chà.

HSK4

Tôi rất yếu ở khía cạnh này.

I am very poor in this aspect.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️