返回查词
劾
hé
ㄏㄜˊHSK1v单字
vạch trần; hài tội (tội trạng)
expose sb's misdeeds or crimes 参见:弹 劾
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 揭发罪状
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
vạch trần; hài tội (tội trạng)
揭发罪状
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
vạch trần; hài tội (tội trạng)
expose sb's misdeeds or crimes 参见:弹 劾
vạch trần; hài tội (tội trạng)
揭发罪状
字源解析即将上线 🖌️