返回查词 勺子sháoziHSK3cái muôi; cái thìa; cái muỗng; muỗng漏勺lòu sháoHSK5muôi vớt; muôi có lỗ汤勺tāng sháoHSK4vá múc canh; thìa múc canh; muỗng múc canh脑勺nǎo sháoHSK3gáy掌勺zhǎng sháoHSK5bếp trưởng马勺mǎ sháoHSK3gáo; muôi; vá炒勺chǎo sháoHSK5lập là; chảo có cán勺儿sháo érHSK3cái thìa; muỗng; thìa公勺gōng sháoHSK3centilit (tức là 10 ml), viết tắt cho 勺 [sháo]耳勺ěr sháoHSK3lấy giáy tai
勺
sháo
ㄕㄠˊHSK3measure, n单字
cái thìa; cái muôi; cái môi
spoon; ladle 参见:漏 勺 ;汤 勺 ;掌 勺 儿 小 勺 儿 little spoon 水 勺 water ladle 木 勺 wooden spoon 长柄 勺 dipper; ladle 不锈钢 勺 stainless spoon
漢越 thược
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (勺儿) 舀东西的用具,略作半球形,有柄
- 容量单位十撮等于一勺,十勺等于一合 (gě)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
cái thìa; cái muôi; cái môi
(勺儿) 舀东西的用具,略作半球形,有柄
比如,在水里加勺盐,用盐水来洗新裤子,这样即使穿的再久、洗的次数再多,裤子也不容易掉色。
≈HSK4
一勺虾皮的含钙量相当于四杯牛奶,价格却比牛奶便宜得多。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②measure≈HSK3
muôi; thìa (đơn vị dung lượng)
容量单位十撮等于一勺,十勺等于一合 (gě)
他加了一勺糖。
Tā jiā le yī sháo táng.
≈HSK4
Anh ấy đã thêm một thìa đường.
He added a spoonful of sugar.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️