WinHSK
返回查词
cōng
ㄘㄨㄥ
HSK6adj单字

gấp; vội; khẩn cấp; hấp tấp; vội vã; vội vàng

hasty; hurried 参见: 匆 促; 匆 忙

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 急;忙

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

gấp; vội; khẩn cấp; hấp tấp; vội vã; vội vàng

急;忙

他匆匆吃完早饭就出门了。

Tā cōngcōng chī wán zǎofàn jiù chūmén le.

HSK4

Anh ấy vội vã ăn xong bữa sáng rồi đi ra ngoài.

He hurriedly finished breakfast and went out.

他匆忙地离开了家。

Tā cōngmáng de líkāi le jiā.

HSK4

Anh ấy vội vàng rời khỏi nhà.

He left home in a hurry.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️