返回查词 匈奴XiōnɡnúHSK1dân tộc Hung nô (dân tộc thời cổ, thời Chiến Quốc sống du mục phía Bắc các nước Yên, Triệu, Tần. Thời Đông Hán phân liệt thành Bắc Hung Nô và Nam Hung Nô, Bắc Hung Nô bị người Hán đánh bại, chạy về phía Tây, Nam Hung Nô sát nhập vào Hán)匈语xiōng yǔHSK1Ngôn ngữ Hungari匈牙利xiōng yá lìHSK1Hungary; Hung-ga-ri; Hung Gia Lợi (viết tắt là Hung)
匈
xiōng
ㄒㄩㄥHSK1n单字
ngực
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同'胸'
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
ngực
同'胸'
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️