WinHSK
返回查词
xiōng
ㄒㄩㄥ
HSK1n单字

ngực

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同'胸'

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ngực

同'胸'

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️