WinHSK
返回查词
běi
ㄅㄟˇ
HSK3n单字

bắc; phía bắc

be defeated 参见:败 北 追奔逐 北 pursue the defeated enemy

漢越 bắc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 方位词,四个主要方向之一,清晨面对太阳时左手的一边
  2. 北部地区
  3. 打败仗;败逃

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

bắc; phía bắc

方位词,四个主要方向之一,清晨面对太阳时左手的一边

我们一直往北走吧。

wǒ men yī zhí wǎng běi zǒu ba

HSK2

Chúng ta cứ đi tiếp về phía bắc đi.

Let's keep heading north.

上北下南,左西右东,我们应该向东走。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

miền Bắc

北部地区

北方的风景很特别。

běi fāng de fēng jǐng hěn tè bié

HSK3

Phong cảnh miền Bắc rất đặc biệt.

The scenery in the north is very special.

义项 nHSK3

họ Bắc

他姓北。

tā xìng Běi

HSK1

Anh ấy họ Bắc.

His surname is Bei.

义项 vHSK3

bại; thua trận (văn viết)

打败仗;败逃

他一场比赛都没输过。

tā yī chǎng bǐ sài dōu méi shū guò

HSK4

Anh ấy chưa từng thua trận nào.

He has never lost a single match.

Tình huống & hội thoại

你好,你叫什么名字?HSK3
你好,你叫什么名字?
我叫解北北。
你姓什么?是谢谢的谢吗?
不是,是了解的解,它做姓的时候读解。
我们是不是走错方向了?HSK4
我们是不是走错方向了?
不会吧,我们是按照手机地图指的方向走的。
不对,世界公园入口在南边,可咱们一直在往北走。
抱歉,我看错了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️