返回查词 北京BěijīnɡHSK1Bắc Kinh; Beijing (thủ đô Trung Quốc)北边běibiānHSK1phía bắc北方běifāngHSK3phương bắc; miền bắc; phía bắc北江běi jiāngHSK4Bắc Giang; tỉnh Bắc Giang靠北kào běiHSK5khóc thương; khóc thương cha (để khóc về cái chết của cha một người)北宁běi níngHSK7-9Bắc Ninh; tỉnh Bắc Ninh北海běi hǎiHSK3đông bắc Đại Tây Dương台北tái běiHSK4Đài Bắc; Taipei (thủ phủ Đài Loan, cũng viết là T'aipei, Taibei hoặc Taipeh)北部běibùHSK4bắc bộ; phía bắc; phương bắc北门běi ménHSK3cổng Bắc; cổng phía Bắc
北
běi
ㄅㄟˇHSK3n单字
bắc; phía bắc
be defeated 参见:败 北 追奔逐 北 pursue the defeated enemy
漢越 bắc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 方位词,四个主要方向之一,清晨面对太阳时左手的一边
- 北部地区
- 姓
- 打败仗;败逃
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
bắc; phía bắc
方位词,四个主要方向之一,清晨面对太阳时左手的一边
我们一直往北走吧。
wǒ men yī zhí wǎng běi zǒu ba
≈HSK2
Chúng ta cứ đi tiếp về phía bắc đi.
Let's keep heading north.
上北下南,左西右东,我们应该向东走。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
miền Bắc
北部地区
北方的风景很特别。
běi fāng de fēng jǐng hěn tè bié
≈HSK3
Phong cảnh miền Bắc rất đặc biệt.
The scenery in the north is very special.
义项 ③n≈HSK3
họ Bắc
姓
他姓北。
tā xìng Běi
≈HSK1
Anh ấy họ Bắc.
His surname is Bei.
义项 ④v≈HSK3
bại; thua trận (văn viết)
打败仗;败逃
他一场比赛都没输过。
tā yī chǎng bǐ sài dōu méi shū guò
≈HSK4
Anh ấy chưa từng thua trận nào.
He has never lost a single match.
Tình huống & hội thoại
你好,你叫什么名字?HSK3
女:你好,你叫什么名字?
男:我叫解北北。
女:你姓什么?是谢谢的谢吗?
男:不是,是了解的解,它做姓的时候读解。
我们是不是走错方向了?HSK4
女:我们是不是走错方向了?
男:不会吧,我们是按照手机地图指的方向走的。
女:不对,世界公园入口在南边,可咱们一直在往北走。
男:抱歉,我看错了。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️