WinHSK
返回查词
shi
ㄕ˙
HSK4n单字

chìa khoá

spoon 参见:茶 匙 ;羹 匙 ;汤 匙

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 匙子

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

muỗng; thìa; muôi

匙子

银制的勺子闪耀着光芒。

Yín zhì de sháozi shǎnyào zhe guāngmáng.

HSK5

Chiếc thìa bằng bạc lấp lánh ánh sáng.

The silver spoon shines brightly.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️