WinHSK
返回查词
kuì
ㄎㄨㄟˋ
HSK1v单字

thiếu; thiếu hụt; không đủ

deficient

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缺乏;空乏

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

thiếu; thiếu hụt; không đủ

缺乏;空乏

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️