返回查词 匮乏kuìfáHSK1thiếu; thiếu hụt; không đủ疲匮pí kuìHSK1mệt金匮jīn kuìHSK1kho vàng穷匮qióng kuìHSK1thiếu thốn; thiếu匮竭kuì jiéHSK1cạn kiệt匮缺kuì quēHSK1thiếu; thiếu hụt; không đủ掌匮zhǎng kuìHSK1chủ hiệu, chủ quán, chủ hàng匮边kuì biānHSK1nằm nghiêng; khuyết biên; thiếu sót; không đủ不匮bú kuìHSK1không thiếu窘匮jiǒng kuìHSK1nghèo túng
匮
kuì
ㄎㄨㄟˋHSK1v单字
thiếu; thiếu hụt; không đủ
deficient
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 缺乏;空乏
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
thiếu; thiếu hụt; không đủ
缺乏;空乏
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️