返回查词 匹配pǐpèiHSK7-9xứng đôi; đẹp đôi; sánh duyên; phù hợp; hợp nhau布匹bùpǐHSK5vải; loại vải (tên gọi chung)马匹mǎpǐHSK5ngựa (nói chung)匹夫pǐ fūHSK5người bình thường; thất phu; dân thường匹敌pǐ díHSK5tương đương; ngang hàng匹偶pǐ ǒuHSK5cặp đôi匹头pǐ tóuHSK5chiếc; bộ (vải đã cắt thành quần, áo)匹马力pǐ mǎ lìHSK7-9Mã lực, công suất
匹
pǐ
ㄆㄧˇHSK5measure单字
sánh được; xứng với; sánh với
漢越 thất
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比得上;相当;相配
- 用于整卷的绸或布 (五十尺、一百尺不等)
- 用于马、骡等
- 单独
- 成对的东西
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
sánh được; xứng với; sánh với
比得上;相当;相配
马棚里住着一匹老马和一匹小马。
≈HSK5
有个农夫想为女儿买一匹马。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②measure≈HSK5
cuộn; xấp (lụa, vải)
用于整卷的绸或布 (五十尺、一百尺不等)
店里新到了五匹布。
Diàn lǐ xīn dào le wǔ pǐ bù.
≈HSK5
Trong cửa hàng mới đến năm cuộn vải.
The store has newly arrived five bolts of cloth.
她买了两匹绸子做衣服。
Tā mǎi le liǎng pǐ chóuzi zuò yīfu.
≈HSK6
Cô ấy mua hai xấp lụa để may quần áo.
She bought two bolts of silk to make clothes.
义项 ③measure≈HSK5
con (ngựa, la, lừa)
用于马、骡等
义项 ④adj≈HSK5
đơn độc
单独
义项 ⑤n≈HSK5
đôi; cặp
成对的东西
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️