WinHSK
返回查词
HSK1n, v单字

y; bác sĩ; chữa bệnh

medical science; medicine 参见: 医 学院 学 医 study medicine 从 医 practise medicine

漢越 y

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 医生;医治(如 医生、医院)

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK1

y; bác sĩ; chữa bệnh

他是学医的。

Tā shì xué yī de.

HSK4

Anh ấy học ngành y.

He studies medicine.

Tình huống & hội thoại

你的失眠好些了么?HSK5
你的失眠好些了么?
还是睡不好,今天打算去看看中医,买些中药试试。
你的失眠好些了么?HSK5
你的失眠好些了么?
还是睡不好,今天打算去看看中医,买些中药试试。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️