WinHSK
返回查词
bo
ㄅㄛ˙
HSK7-9n, v单字

củ cải

漢越 bốc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 推测;预料
  2. 选择(处所)
  3. 古代指用火烤炙龟甲等预测吉凶;后来泛指各种预测吉凶的迷信活动

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

liệu trước; dự liệu; phỏng đoán; ước đoán

推测;预料

我们选择住在城市。

Wǒmen xuǎnzé zhù zài chéngshì.

HSK3

Chúng tôi chọn sống ở thành phố.

We choose to live in the city.

他选择定居在这里。

Tā xuǎnzé dìngjū zài zhèlǐ.

HSK5

Anh ấy chọn định cư ở đây.

He chose to settle down here.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

chọn; chọn lọc (nơi chốn)

选择(处所)

义项 vHSK7-9

bói; xem quẻ

古代指用火烤炙龟甲等预测吉凶;后来泛指各种预测吉凶的迷信活动

义项 nHSK7-9

họ Bốc

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️