WinHSK
返回查词
guà
ㄍㄨㄚˋ
HSK7-9n单字

quẻ (quẻ bói toán thời xưa)

漢越 quái

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代的占卜符号,后也指迷信占卜活动所用的器具

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

quẻ (quẻ bói toán thời xưa)

古代的占卜符号,后也指迷信占卜活动所用的器具

她学习了打卦和起卦的技巧。

tā xué xí le dǎ guà hé qǐ guà de jì qiǎo

HSK6

Cô ấy học được kỹ thuật bói quẻ và bói toán.

She learned the techniques of divination and casting lots.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️