WinHSK
返回查词
ㄨㄛˋ
HSK5v单字

nằm; ngoạ

poach (eggs)

漢越 ngọa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 躺下
  2. 使婴儿躺下
  3. 把去壳的鸡蛋放到开水里煮
  4. (动物) 趴
  5. 隐居
  6. 睡觉用的
  7. 指火车的卧铺
  8. 寝室

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

nằm; ngoạ

躺下

大家都躺在草坪上。

Dàjiā dōu tǎng zài cǎopíng shàng.

HSK4

Mọi người lần lượt nằm trên bãi cỏ.

Everyone lay down on the lawn.

他隐居在山林里,享受清幽的生活。

Tā yǐnjū zài shānlín lǐ, xiǎngshòu qīngyōu de shēnghuó.

HSK6

Anh ấy ẩn cư trong núi rừng, tận hưởng cuộc sống thanh tịnh.

He lives in seclusion in the mountains, enjoying a peaceful life.

义项 vHSK5

đặt (trẻ con) nằm

使婴儿躺下

奶奶小心地放下婴儿。

Nǎinai xiǎoxīn de fàngxià yīng'ér.

HSK5

Bà nội cẩn thận đặt em bé xuống.

Grandma carefully put the baby down.

义项 vHSK5

nhúng nước sôi; chần nước nóng

把去壳的鸡蛋放到开水里煮

义项 vHSK5

nằm (động vật)

(动物) 趴

义项 vHSK5

ẩn cư; ở ẩn; ẩn

隐居

义项 6adjHSK5

ngủ (cái dùng để ngủ)

睡觉用的

卧室里有张软床。

Wòshì lǐ yǒu zhāng ruǎn chuáng.

HSK4

Trong phòng ngủ có một chiếc giường mềm.

There is a soft bed in the bedroom.

义项 7nHSK5

giường nằm

指火车的卧铺

卧铺让旅程更轻松。

Wòpù ràng lǚchéng gèng qīngsōng.

HSK5

Giường nằm khiến chuyến hành trình dễ dàng hơn.

A sleeper berth makes the journey more comfortable.

义项 8nHSK5

phòng ngủ

寝室

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️