WinHSK
返回查词
mǎo
ㄇㄠˇ
HSK1n单字

mão (ngôi thứ tư trong địa chi)

alternative name for roll call or signing arrival in office

漢越 mão

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地支的第四位
  2. 卯眼
  3. 点卯(以前,早上5点到7点左右,上班的人会点名)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

mão (ngôi thứ tư trong địa chi)

地支的第四位

义项 nHSK1

lỗ mộng; lỗ bắt bu-lông

卯眼

义项 nHSK1

điểm danh; điểm mão (thời xưa, vào khoảng từ 5 đến 7 giờ sáng)

点卯(以前,早上5点到7点左右,上班的人会点名)

他每天按时点名。

Tā měitiān ànshí diǎnmíng.

HSK4

Anh ấy điểm danh đúng giờ mỗi ngày.

He calls the roll on time every day.

员工都要去点名。

Yuángōng dōu yào qù diǎnmíng.

HSK4

Nhân viên đều phải đi điểm danh.

All employees have to go for roll call.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️