WinHSK
返回查词
ㄌㄧˋ
HSK4adj, n单字

nghiêm khắc; nghiêm nghị

strict; rigorous; rigid 参见: 厉 行

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 严格;认真
  2. 猛烈;严峻

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

nghiêm khắc; nghiêm nghị

严格;认真

她很严厉,但对病人很好。

Tā hěn yánlì, dàn duì bìngrén hěn hǎo.

HSK5

Cô ấy nghiêm khắc nhưng rất tốt với bệnh nhân.

She is strict, but she is very kind to patients.

我父亲看上去很严厉。

Wǒ fùqīn kàn shàngqù hěn yánlì.

HSK5

Bố tôi trông rất nghiêm khắc.

My father looks very strict.

义项 adjHSK4

nghiêm ngặt

猛烈;严峻

义项 nHSK4

Lệ (họ)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️