返回查词 厉害lìhaiHSK4dữ dội; ghê gớm; lợi hại; kịch liệt严厉yánlìHSK6nghiêm; nghiêm khắc; cứng rắn凌厉líng lìHSK4mạnh mẽ; dữ dội; khốc liệt; quyết liệt凄厉qīlìHSK7-9thê lương; thảm thiết (âm thanh)厉鬼lì guǐHSK7-9ác quỷ; quái ác厉声lìshēnɡHSK4nghiêm nghị; lạnh lùng (giọng nói)冷厉lěng lìHSK4lạnh lùng nghiêm khắc; sắc lạnh nghiêm nghị厉行lì xíngHSK4nghiêm khắc thực hiện; thi hành nghiêm ngặt皎厉jiǎo lìHSK4sáng sủa踔厉chuō lìHSK4phấn khởi; hào hứng; khích động; phấn chấn
厉
lì
ㄌㄧˋHSK4adj, n单字
nghiêm khắc; nghiêm nghị
strict; rigorous; rigid 参见: 厉 行
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 严格;认真
- 猛烈;严峻
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK4
nghiêm khắc; nghiêm nghị
严格;认真
她很严厉,但对病人很好。
Tā hěn yánlì, dàn duì bìngrén hěn hǎo.
≈HSK5
Cô ấy nghiêm khắc nhưng rất tốt với bệnh nhân.
She is strict, but she is very kind to patients.
我父亲看上去很严厉。
Wǒ fùqīn kàn shàngqù hěn yánlì.
≈HSK5
Bố tôi trông rất nghiêm khắc.
My father looks very strict.
义项 ②adj≈HSK4
nghiêm ngặt
猛烈;严峻
义项 ③n≈HSK4
Lệ (họ)
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️