WinHSK
返回查词
ㄧㄚ
HSK4v单字

ép; đè; ấn; nhấn

漢越 áp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 根本;从来 (多用于否定句)

义项

Nghĩa
义项 advHSK4

căn bản; xưa nay; ngay từ đầu

根本;从来 (多用于否定句)

石头压住了小草。

Shítou yā zhù le xiǎo cǎo.

HSK4

Hòn đá đè lên cây cỏ.

The stone is pressing down on the grass.

箱子压着我的脚。

Xiāngzi yā zhe wǒ de jiǎo.

HSK4

Cái hòm đang đè lên chân của tôi.

The box is pressing on my foot.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️