返回查词 压力yālìHSK4áp lực (vật lý)压抑yāyìHSK7-9kiềm chế; kiềm nén; đè ép压缩yāsuōHSK6ép; nén血压xuèyāHSK6huyết áp压迫yāpòHSK7-9áp bức; bóc lột压制yāzhìHSK7-9áp chế; đàn áp; kiềm chế; kiềm nén; kiềm hãm挤压jǐyāHSK7-9ép; nén; dồn nén压榨yāzhàHSK7-9ép解压jiě yāHSK4giảm áp lực; giải tỏa căng thẳng积压jīyāHSK4đọng lại; ứ đọng; tồn đọng; chất đống; chất chứa
压
yā
ㄧㄚHSK4v单字
ép; đè; ấn; nhấn
漢越 áp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 根本;从来 (多用于否定句)
义项
Nghĩa义项 ①adv≈HSK4
căn bản; xưa nay; ngay từ đầu
根本;从来 (多用于否定句)
石头压住了小草。
Shítou yā zhù le xiǎo cǎo.
≈HSK4
Hòn đá đè lên cây cỏ.
The stone is pressing down on the grass.
箱子压着我的脚。
Xiāngzi yā zhe wǒ de jiǎo.
≈HSK4
Cái hòm đang đè lên chân của tôi.
The box is pressing on my foot.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️