WinHSK
返回查词
yàn
ㄧㄢˋ
HSK4v单字

ngán; chán; ngấy

be disgusted with; detest 参见: 厌 世; 厌 恶;讨 厌

漢越 yếm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因过多而不喜欢
  2. 满足
  3. 憎恶

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

ngán; chán; ngấy

因过多而不喜欢

别说了,我早就听厌了!

Bié shuō le, wǒ zǎo jiù tīng yàn le!

HSK4

Đừng nói nữa, tôi nghe phát ngán rồi!

Stop talking, I'm already sick of hearing it!

比如住腻了的旧屋子、用厌了的旧家什,确实谈不上有什么美感。

HSK6

义项 vHSK4

hài lòng; thoả mãn; vô hạn

满足

义项 vHSK4

ghét; chán ghét

憎恶

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️