WinHSK
返回查词
ㄘㄜˋ
HSK4n单字

cầu tiêu; nhà xí; nhà vệ sinh

lavatory; toilet; water closet (WC); washroom; restroom 参见: 厕 所;公 厕 ;茅 厕 女 厕 ladies'room; ladies; women's; women's room/toilet 男 厕 men's (room/toilet); gents

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 厕所
  2. 专供人大小便的地方

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

cầu tiêu; nhà xí; nhà vệ sinh

厕所

义项 nHSK4

chuồng chồ

专供人大小便的地方

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️