返回查词 原来yuánláiHSK4cũ; ban đầu; lúc đầu原谅yuánliàngHSK4tha thứ; thứ lỗi; tha lỗi原因yuányīnHSK4nguyên nhân; nguyên do; lý do原则yuánzéHSK5nguyên tắc原料yuánliàoHSK6nguyên liệu原本yuánběnHSK6nguyên bản; bản gốc; bản chính原始yuánshǐHSK6đầu tiên; ban sơ; ban đầu屈原qū yuánHSK6Khuất Nguyên (340-278 TCN)草原cǎoyuánHSK6thảo nguyên; đồng cỏ原先yuánxiānHSK6trước đây; trước kia; ban đầu; thoạt tiên
原
yuán
ㄩㄢˊHSK4adj单字
nguồn; nguồn gốc; gốc rễ
originally; formerly
漢越 nguyên
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物的根本或开端
- 平坦而广阔的地面
- 本来的样子
- 姓
- 宽容;谅解
- 推求;追究(事物的根源)
- 没加工的
- 本来的;没有改变的
- 开始的;最初的
- 本来;原来
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
nguồn; nguồn gốc; gốc rễ
事物的根本或开端
我原以为给客人送送咖啡、果汁会很轻松。
≈HSK4
《白鹿原》是中国著名作家陈忠实的代表作。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
đồng; cánh đồng (vùng đất rộng và bằng phẳng)
平坦而广阔的地面
义项 ③n≈HSK4
gốc; ban đầu
本来的样子
这台机器能够恢复数据。
Zhè tái jīqì nénggòu huīfù shùjù.
≈HSK4
Cái máy này có thể phục hồi dữ liệu gốc.
This machine can restore data.
义项 ④n≈HSK4
họ Nguyên
姓
义项 ⑤v≈HSK4
tha thứ; thứ lỗi; tha tội
宽容;谅解
义项 6v≈HSK4
truy cứu; suy cứu; thôi cầu (tận gốc)
推求;追究(事物的根源)
义项 7adj≈HSK4
thô (vật chưa gia công)
没加工的
义项 8adj≈HSK4
gốc; ban đầu; mới đầu
本来的;没有改变的
义项 9adj≈HSK4
nguyên thuỷ; nguyên bản; ban đầu; ban sơ
开始的;最初的
义项 10adv≈HSK4
vốn; vốn dĩ
本来;原来
本来打算出去玩,但下雨了。
Běnlái dǎsuàn chūqù wán, dàn xià yǔ le.
≈HSK4
Vốn dĩ định ra ngoài chơi, nhưng trời mưa.
I originally planned to go out and play, but it rained.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️