WinHSK
返回查词
xiāng
ㄒㄧㄤ
HSK5n单字

chái nhà; mái hiên

vicinity of a city

漢越 sương, tương

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 厢房
  2. 类似单间房子的设施
  3. 靠近城的地区
  4. 旁边;方面
  5. 宋代把京城地区划分为若干厢,相当于今天的区;后来指城外靠近城门一带的地方

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

chái nhà; mái hiên

厢房

他们在厢房里玩。

Tāmen zài xiāngfáng lǐ wán.

HSK6

Họ chơi ở phòng bên cạnh.

They are playing in the side room.

当很多人涌入一节空车厢之后,座椅的两端会先被人坐满。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

buồng; toa; phòng

类似单间房子的设施

我们在车厢里等你。

Wǒmen zài chēxiāng lǐ děng nǐ.

HSK5

Chúng tôi đợi bạn trong toa xe.

We are waiting for you in the train carriage.

我们预定了一个包厢。

Wǒmen yùdìng le yī gè bāoxiāng.

HSK5

Chúng tôi đã đặt một phòng riêng.

We booked a private box.

义项 nHSK5

vùng ven; vùng lân cận

靠近城的地区

义项 nHSK5

bên; phía; mặt

旁边;方面

那边有很多花。

Nà biān yǒu hěn duō huā.

HSK2

Phía kia có nhiều hoa.

There are many flowers over there.

义项 nHSK5

quận (thời Tống)

宋代把京城地区划分为若干厢,相当于今天的区;后来指城外靠近城门一带的地方

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️