返回查词
厦
shà
ㄕㄚˋHSK5n单字
Hạ Môn (tên thành phố thuộc tỉnh Phúc Kiến Trung Quốc)
back veranda; porch 参见:xià 前廊后 厦 front and back verandas
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (高大的) 房子
- 房子里靠后墙的部分,在柁之外
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
nhà cao to; nhà cao cửa rộng
(高大的) 房子
厦门的布置简洁温馨。
Xiàmén de bùzhì jiǎnjié wēnxīn.
≈HSK4
Cách bố trí ở Hạ Môn đơn giản và ấm áp.
The decoration in Xiamen is simple and cozy.
厦门的空间宽敞明亮。
Xiàmén de kōngjiān kuānchǎng míngliàng.
≈HSK5
Không gian ở Hạ Môn rộng rãi và sáng sủa.
The space in Xiamen is spacious and bright.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
hàng hiên sau nhà
房子里靠后墙的部分,在柁之外
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️