WinHSK
返回查词
HSK1n单字

đầy tớ trai

fellow; guy 这/那 厮 this/that guy

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 男性仆人 (多见于早期白话)
  2. 对人轻视的称呼 (多见于早期白话)
  3. 互相 (多见于早期白话)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

đầy tớ trai

男性仆人 (多见于早期白话)

他们在厮打。

Tāmen zài sīdǎ.

HSK6

Họ đang đánh nhau.

They are fighting.

他们在厮杀。

Tāmen zài sīshā.

HSK6

Họ đang giết nhau.

They are fighting fiercely.

他们整天厮混在一起。

Tāmen zhěngtiān sīhùn zài yīqǐ.

HSK6

Họ suốt ngày lêu lổng với nhau.

They hang around together all day.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

đứa; ngữ

对人轻视的称呼 (多见于早期白话)

义项 nHSK1

lẫn nhau

互相 (多见于早期白话)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️