返回查词 重叠chóngdiéHSK7-9chồng; chồng lên nhau; chồng chất; chồng chéo; trùng điệp折叠zhédiéHSK7-9gấp; xếp; chếp叠加dié jiāHSK7-9chồng; cộng dồn; phủ chồng; xếp chồng; chồng lên; ghép chồng堆叠duī diéHSK7-9xếp; chồng; chất; chồng chất叠韵dié yùnHSK7-9điệp vần; cùng vần; láy vần交叠jiāo diéHSK7-9vén; xén层叠céng diéHSK7-9trùng điệp叠字dié zìHSK7-9từ láy; chữ láy; từ trùng điệp叠层dié céngHSK7-9nhiều lớp叠音dié yīnHSK7-9điệp âm; lặp âm; âm điệu lặp lại
叠
dié
ㄉㄧㄝˊHSK7-9v单字
điệp; chồng; chất; chồng chất; trùng điệp; trùng nhau
fold 参见:折 叠
漢越 điệp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一层加上一层;重复
- 折叠 (衣被、纸张等)
- 姓
- 堆积成的东西
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
điệp; chồng; chất; chồng chất; trùng điệp; trùng nhau
一层加上一层;重复
这些椅子叠在了一起。
zhè xiē yǐ zi dié zài le yì qǐ
≈HSK4
Những chiếc ghế này xếp chồng lên nhau rồi.
These chairs are stacked together.
书本叠起来放在桌上。
Shūběn dié qǐlai fàng zài zhuō shàng.
≈HSK5
Sách được xếp chồng lên đặt trên bàn.
The books are stacked on the table.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
gấp; xếp (quần áo, giấy)
折叠 (衣被、纸张等)
你把被子叠起来。
Nǐ bǎ bèizi dié qǐlái.
≈HSK4
Bạn gập chăn lên.
Fold up the quilt.
妈妈在叠衣服。
Māma zài dié yīfu.
≈HSK4
Mẹ gấp quần áo.
Mom is folding clothes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ③n≈HSK7-9
họ Điệp
姓
义项 ④measure≈HSK7-9
xấp; đống; lô; chồng
堆积成的东西
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️