WinHSK
返回查词
dīng
ㄉㄧㄥ
HSK7-9v单字

đốt; chích (muỗi,...)

question closely

漢越 đinh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (蚊子等)用针形口器插人人或牛马等的皮肤吸取血液
  2. 追问
  3. 叮嘱

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

đốt; chích (muỗi,...)

(蚊子等)用针形口器插人人或牛马等的皮肤吸取血液

小心别被毒蜂叮到。

Xiǎoxīn bié bèi dúfēng dīng dào.

HSK4

Cẩn thận đừng để ong độc chích phải.

Be careful not to get stung by a poisonous bee.

朋友们追问我的婚期。

péng you men zhuī wèn wǒ de hūn qī.

HSK5

Bạn bè gặng hỏi ngày cưới của tôi.

My friends pressed me for my wedding date.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

gạn hỏi; hỏi dồn; truy hỏi

追问

义项 vHSK7-9

dặn dò; căn dặn; dặn đi dặn lại

叮嘱

父母叮嘱孩子要诚实守信。

Fùmǔ dīngzhǔ háizi yào chéngshí shǒuxìn.

HSK5

Cha mẹ dặn con cái phải trung thực, giữ chữ tín.

Parents urge their children to be honest and trustworthy.

老师叮嘱学生要认真学习。

Lǎoshī dīngzhǔ xuéshēng yào rènzhēn xuéxí.

HSK5

Giáo viên dặn học sinh phải học tập nghiêm túc.

The teacher urged the students to study hard.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️