WinHSK
返回查词
chì
ㄏㄨㄚˋ
HSK1n, v单字

mắng; quát mắng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大声斥骂
  2. (Chì)〔名〕姓

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

mắng; quát mắng

大声斥骂

义项 nHSK1

họ Sất

(Chì)〔名〕姓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️