返回查词
吁
xū
ㄒㄩHSK7-9v, intj单字
than thở; thở dài
sigh 参见:长 吁 短叹
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为某种要求而呼喊
义项
Nghĩa义项 ①v, intj≈HSK7-9
kêu la; kêu xin
为某种要求而呼喊
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
than thở; thở dài
sigh 参见:长 吁 短叹
kêu la; kêu xin
为某种要求而呼喊
字源解析即将上线 🖌️