WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
吆
yāo
ㄧㄠ
HSK1
v
单字
thét to; gào to
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
吆喝
义项
Nghĩa
义项 ①
v
≈HSK1
thét to; gào to
吆喝
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
吆喝
yāohe
HSK1
thét to; gào to; hét to
吆吆
yāo yāo
HSK1
Xì xào. Nói về tiếng động nhỏ; gọi; kêu gọi
吆五喝六
yāo wǔ hè liù
HSK1
la hét om sòm; quát tháo ầm ĩ
查词
复习
真题
工具
我的