WinHSK
返回查词
yāo
ㄧㄠ
HSK1v单字

thét to; gào to

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吆喝

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

thét to; gào to

吆喝

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️