WinHSK
返回查词
xià
ㄒㄧㄚˋ
HSK6v单字

doạ; doạ dẫm; hù (làm cho khiếp sợ)

threaten; intimidate 参见:恫 吓 ;恐 吓

漢越 hách / [xià

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 叹词,表示不满
  2. 用威胁的话或手段要挟、吓唬

义项

Nghĩa
义项 intjHSK6

hừ (từ cảm thán, tỏ ý không bằng lòng)

叹词,表示不满

小朋友们被吓哭了。

xiǎo péng yǒu men bèi xià kū le

HSK3

Các bạn nhỏ bị dọa khóc rồi.

The children were scared into crying.

小狗的叫声吓了我一跳。

Xiǎo gǒu de jiào shēng xià le wǒ yī tiào.

HSK3

Tiếng sủa của chú chó con làm tôi giật mình.

The puppy's bark startled me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

dọa; hù dọa; hăm dọa

用威胁的话或手段要挟、吓唬

Tình huống & hội thoại

喂?你帮我看一下,我昨天带回家的那…HSK5
喂?你帮我看一下,我昨天带回家的那份文件是不是在桌子上?
我看一下,在,怎么了?
太好了。刚才吓死我了,我以为把它丢在出租车上了。
你能不能小心点儿啊!要我帮你送过去吗?
不用了,我中午回去取吧。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️