WinHSK
返回查词
ma
ㄇㄚ˙
HSK1aux单字

ư, à, phải không (dùng cuối câu để hỏi)

what 参见:mǎ;mɑ 吗 事? What's the matter? 晚上干 吗 ? What are you going to do in the evening? 要 吗 有 吗 have whatever one wants

漢越 ma

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由鸦片制成的有机化合物,白色粉末,味苦,有毒。医药上用作镇痛、镇静剂,连续使用易成瘾

义项

Nghĩa
义项 auxHSK1

ư, à, phải không (dùng cuối câu để hỏi)

十八,这上面的人我都认识吗?

HSK2

义项 auxHSK1

ấy à, ấy ư

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️