返回查词 干吗ɡànmáHSK3làm gì; làm cái gì; làm sao是吗shì maHSK1vậy à; thật à; đúng không; phải không对吗duì maHSK1phải không; đúng không?; có phải vậy không?吗哪ma nǎHSK1mana见吗jiàn maHSK1thấy không?; gặp không; thấy không吗啉ma línHSK1morpholin不是吗bú shì maHSK1Không phải sao?面吗儿miàn ma érHSK1rau sống (ăn kèm với mì)可不是吗kě bú shì maHSK7-9Chứ còn gì nữa; còn phải nói à满意了吗mǎn yì le maHSK3vừa lòng bạn chưa
吗
ma
ㄇㄚ˙HSK1aux单字
ư, à, phải không (dùng cuối câu để hỏi)
what 参见:mǎ;mɑ 吗 事? What's the matter? 晚上干 吗 ? What are you going to do in the evening? 要 吗 有 吗 have whatever one wants
漢越 ma
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由鸦片制成的有机化合物,白色粉末,味苦,有毒。医药上用作镇痛、镇静剂,连续使用易成瘾
义项
Nghĩa义项 ①aux≈HSK1
ư, à, phải không (dùng cuối câu để hỏi)
十八,这上面的人我都认识吗?
≈HSK2
义项 ②aux≈HSK1
ấy à, ấy ư
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️