WinHSK
返回查词
jūn
ㄐㄩㄣ
HSK7-9n单字

vua; quân chủ; quân vương

漢越 quân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 君主
  2. 对人的尊称
  3. 对某种人的称呼

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

vua; quân chủ; quân vương

君主

你知道我在想什么吗?

Nǐ zhīdào wǒ zài xiǎng shénme ma?

HSK1

Anh có biết em đang nghĩ gì không?

Do you know what I'm thinking?

这位君主很有智慧。

zhè wèi jūn zhǔ hěn yǒu zhì huì.

HSK5

Vị quân chủ này rất có trí tuệ.

This monarch is very wise.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

anh; ông; ngài; quý ông; quý ngài

对人的尊称

你来这里有什么事?

Nǐ lái zhèlǐ yǒu shénme shì?

HSK1

Anh đến đây có chuyện gì vậy?

What brings you here?

张先生,很高兴见到您。

Zhāng xiānsheng, hěn gāoxìng jiàndào nín.

HSK1

Ông Trương, rất vui khi được gặp ông.

Mr. Zhang, nice to meet you.

义项 nHSK7-9

chàng; quân; ngài

对某种人的称呼

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️