返回查词 吞噬tūnshìHSK6nuốt; nuốt trọn云吞yún tūnHSK6hoành thánh吞咽tūnyànHSK7-9nuốt; nuốt xuống吞吐tūntǔHSK6nuốt vào nhả ra; nhập vào xuất ra吞没tūnmòHSK6chiếm đoạt; chiếm lấy吞并tūnbìnɡHSK6chiếm đoạt; chiếm lấy; thôn tính吞食tūnshíHSK6nuốt温吞wēn tūnHSK6nguội; không lạnh không nóng (chất lỏng)独吞dú tūnHSK6độc chiếm; ăn riêng; nuốt trọng私吞sī tūnHSK6biển thủ
吞
tūn
ㄊㄨㄣHSK6v单字
nuốt; ngốn; nuốt trửng
annex; seize; take possession of 参见: 吞 并;独 吞 ;侵 吞
漢越 thôn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不嚼或不细嚼;整个儿地或成块地咽下去
- 侵占;兼并
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
nuốt; ngốn; nuốt trửng
不嚼或不细嚼;整个儿地或成块地咽下去
你不要吞下这些东西。
nǐ bù yào tūn xià zhè xiē dōng xi.
≈HSK4
Bạn đừng nuốt những thứ này.
Don't swallow these things.
她吞下了这块巧克力。
tā tūn xià le zhè kuài qiǎo kè lì.
≈HSK4
Cô ấy nuốt miếng sô-cô-la này.
She swallowed this piece of chocolate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
xâm lấn; diệt mất; chiếm lấy
侵占;兼并
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️