WinHSK
返回查词
fèi
ㄈㄟˋ
HSK1onom单字

sủa; cắn (chó)

漢越 phệ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (狗) 叫

义项

Nghĩa
义项 onomHSK1

sủa; cắn (chó)

(狗) 叫

小狗突然大声叫。

Xiǎo gǒu tūrán dàshēng jiào.

HSK3

Con chó con đột nhiên sủa lớn.

The puppy suddenly barked loudly.

门口的狗疯狂地叫。

Ménkǒu de gǒu fēngkuáng de jiào.

HSK4

Con chó trước cửa sủa điên cuồng.

The dog at the door barked wildly.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️