WinHSK
返回查词
fǒu
ㄈㄡˇ
HSK4adj, v单字

không đồng ý; không

漢越 bĩ, phủ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坏;恶
  2. 贬损;贬低

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

hỏng; xấu

坏;恶

他总是否定别人的成果。

tā zǒng shì fǒu dìng bié rén de chéng guǒ.

HSK5

Anh ấy luôn phủ nhận thành quả của người khác.

He always denies the achievements of others.

他总是做坏事,不得人心。

Tā zǒngshì zuò huàishì, bù dé rénxīn.

HSK5

Anh ta luôn làm việc xấu, không được lòng người.

He always does bad things and is unpopular.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

chê bai; hạ thấp

贬损;贬低

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️