返回查词 好吧hǎo baHSK1thôi được; được rồi; được thôi贴吧tiē baHSK5bảng tin điện tử吧吧ba baHSK1Nhiều lời, lắm miệng.迪吧dí baHSK7-9quán bar吧主ba zhǔHSK3chủ quán摸吧mō baHSK5touch bar吧女ba nǚHSK1bar-girl; chiêu đãi viên; nữ tiếp viên (trong tiệm rượu)爆吧bào baHSK6tấn công diễn đàn吧务ba wùHSK3quản lý diễn đàn吧托ba tuōHSK6cô gái lừa đảo
吧
ba
ㄅㄚ˙HSK1aux单字
nào, đi, thôi, được, được rồi, nhé, nhỉ, thì phải
bar 参见:酒 吧 ;网 吧
漢越 ba
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- “酒吧”的简称
- 供人从事某些休闲活动的场所,有的兼售酒水、食品
- 抽(旱烟)
- 碰击的声音
义项
Nghĩa义项 ①aux≈HSK1
nào, đi, thôi, được, được rồi, nhé, nhỉ, thì phải
些报纸不要了。是的,我都看过了。十五,我说的没错吧?向右走。好吧,听你的。我说的没错吧?向右走。好吧,听你的。
≈HSK2
他又开始抽烟了。
tā yòu kāi shǐ chōu yān le.
≈HSK2
Anh ấy lại bắt đầu hút thuốc.
He started smoking again.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️