WinHSK
返回查词
ba
ㄅㄚ˙
HSK1aux单字

nào, đi, thôi, được, được rồi, nhé, nhỉ, thì phải

bar 参见:酒 吧 ;网 吧

漢越 ba

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. “酒吧”的简称
  2. 供人从事某些休闲活动的场所,有的兼售酒水、食品
  3. 抽(旱烟)
  4. 碰击的声音

义项

Nghĩa
义项 auxHSK1

nào, đi, thôi, được, được rồi, nhé, nhỉ, thì phải

些报纸不要了。是的,我都看过了。十五,我说的没错吧?向右走。好吧,听你的。我说的没错吧?向右走。好吧,听你的。

HSK2

他又开始抽烟了。

tā yòu kāi shǐ chōu yān le.

HSK2

Anh ấy lại bắt đầu hút thuốc.

He started smoking again.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️